---
title: bit và share khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt bit vs share: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: bit
wordB: share
h1: Phân biệt bit và share
---
**bit** (miếng) và **share** (lưỡi cày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **bit** | **share** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | miếng | lưỡi cày |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## bit — miếng
A piece of metal placed in a horse's mouth and connected to the reins to direct the animal.
- *A horse hates having a bit put in its mouth.* — miếng
→ [Học chi tiết từ bit](/tu-dien/bit)
## share — lưỡi cày
A portion of something, especially a portion given or allotted to someone.
- *Upload media from the browser or directly to the file share.* — lưỡi cày
→ [Học chi tiết từ share](/tu-dien/share)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **bit** | Dùng **share** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | miếng | lưỡi cày |
| Gợi ý | Chọn **bit** khi muốn nhấn sắc thái "miếng". | Chọn **share** khi muốn nhấn "lưỡi cày". |
## Câu hỏi thường gặp
**bit hay share?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/bit](/tu-dien/bit) · [/tu-dien/share](/tu-dien/share).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
