bite (sự cắn) và mouthful (miếng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bite | mouthful | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cắn | miếng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
bite — sự cắn
The act of biting.
- That snake bite really hurts! — sự cắn → Học chi tiết từ bite
mouthful — miếng
Từ mouthful thường dùng với nghĩa miếng.
- ... mouthful ... — Ví dụ với mouthful. → Học chi tiết từ mouthful
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bite | Dùng mouthful |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cắn | miếng |
| Gợi ý | Chọn bite khi muốn nhấn sắc thái "sự cắn". | Chọn mouthful khi muốn nhấn "miếng". |
Câu hỏi thường gặp
bite hay mouthful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bite · /tu-dien/mouthful.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt