sheet (khăn trải giường) và blanket (mền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sheet | blanket | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khăn trải giường | mền |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
sheet — khăn trải giường
A thin bed cloth used as a covering for a mattress or as a layer over the sleeper.
- Use the sheets in the hall closet to make the bed. — khăn trải giường → Học chi tiết từ sheet
blanket — mền
Từ blanket thường dùng với nghĩa mền.
- ... blanket ... — Ví dụ với blanket. → Học chi tiết từ blanket
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sheet | Dùng blanket |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khăn trải giường | mền |
| Gợi ý | Chọn sheet khi muốn nhấn sắc thái "khăn trải giường". | Chọn blanket khi muốn nhấn "mền". |
Câu hỏi thường gặp
sheet hay blanket? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sheet · /tu-dien/blanket.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt