mark (đồng Mác) và blemish (tật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mark | blemish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng Mác | tật |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
mark — đồng Mác
(heading) Boundary, land within a boundary.
- to mark a box or bale of merchandise — đồng Mác → Học chi tiết từ mark
blemish — tật
Từ blemish thường dùng với nghĩa tật.
- ... blemish ... — Ví dụ với blemish. → Học chi tiết từ blemish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mark | Dùng blemish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồng Mác | tật |
| Gợi ý | Chọn mark khi muốn nhấn sắc thái "đồng Mác". | Chọn blemish khi muốn nhấn "tật". |
Câu hỏi thường gặp
mark hay blemish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mark · /tu-dien/blemish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt