block (khối) và obstruction (sự làm tắc nghẽn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| block | obstruction | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khối | sự làm tắc nghẽn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
block — khối
A substantial, often approximately cuboid, piece of any substance.
- a block of ice — khối → Học chi tiết từ block
obstruction — sự làm tắc nghẽn
Từ obstruction thường dùng với nghĩa sự làm tắc nghẽn.
- ... obstruction ... — Ví dụ với obstruction. → Học chi tiết từ obstruction
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng block | Dùng obstruction |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khối | sự làm tắc nghẽn |
| Gợi ý | Chọn block khi muốn nhấn sắc thái "khối". | Chọn obstruction khi muốn nhấn "sự làm tắc nghẽn". |
Câu hỏi thường gặp
block hay obstruction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/block · /tu-dien/obstruction.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt