block (khối) và wall (tường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| block | wall | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khối | tường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
block — khối
A substantial, often approximately cuboid, piece of any substance.
- a block of ice — khối → Học chi tiết từ block
wall — tường
A rampart of earth, stones etc. built up for defensive purposes.
- The town wall was surrounded by a moat. — tường → Học chi tiết từ wall
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng block | Dùng wall |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khối | tường |
| Gợi ý | Chọn block khi muốn nhấn sắc thái "khối". | Chọn wall khi muốn nhấn "tường". |
Câu hỏi thường gặp
block hay wall? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/block · /tu-dien/wall.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt