blood (máu) và stock (kho dữ trữ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| blood | stock | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | máu | kho dữ trữ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
blood — máu
A member of the Los Angeles gang The Bloods.
- The cultists gathered around a chalice of blood. — máu → Học chi tiết từ blood
stock — kho dữ trữ
A store or supply.
- The store stocks all kinds of dried vegetables. — kho dữ trữ → Học chi tiết từ stock
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng blood | Dùng stock |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | máu | kho dữ trữ |
| Gợi ý | Chọn blood khi muốn nhấn sắc thái "máu". | Chọn stock khi muốn nhấn "kho dữ trữ". |
Câu hỏi thường gặp
blood hay stock? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/blood · /tu-dien/stock.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt