---
title: board và disembark khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt board vs disembark: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: board
wordB: disembark
h1: Phân biệt board và disembark
---
**board** (tấm ván) và **disembark** (cho lên bờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **board** | **disembark** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tấm ván | cho lên bờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## board — tấm ván
A relatively long, wide and thin piece of any material, usually wood or similar, often for use in construction or furniture-making.
- *Each player starts the game with four counters on the board.* — tấm ván
→ [Học chi tiết từ board](/tu-dien/board)
## disembark — cho lên bờ
Từ **disembark** thường dùng với nghĩa *cho lên bờ*.
- *... disembark ...* — Ví dụ với **disembark**.
→ [Học chi tiết từ disembark](/tu-dien/disembark)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **board** | Dùng **disembark** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tấm ván | cho lên bờ |
| Gợi ý | Chọn **board** khi muốn nhấn sắc thái "tấm ván". | Chọn **disembark** khi muốn nhấn "cho lên bờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**board hay disembark?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/board](/tu-dien/board) · [/tu-dien/disembark](/tu-dien/disembark).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
