---
title: boat và ship khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt boat vs ship: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: boat
wordB: ship
h1: Phân biệt boat và ship
---
**boat** (tàu thuyền) và **ship** (tàu thuỷ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **boat** | **ship** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tàu thuyền | tàu thuỷ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## boat — tàu thuyền
A craft used for transportation of goods, fishing, racing, recreational cruising, or military use on or in the water, propelled by oars or outboard motor or inboard motor or by wind.
- *a stone boat;  a gravy boat* — tàu thuyền
→ [Học chi tiết từ boat](/tu-dien/boat)
## ship — tàu thuỷ
A water-borne vessel generally larger than a boat.
- *to ship freight by railroad* — tàu thuỷ
→ [Học chi tiết từ ship](/tu-dien/ship)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **boat** | Dùng **ship** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tàu thuyền | tàu thuỷ |
| Gợi ý | Chọn **boat** khi muốn nhấn sắc thái "tàu thuyền". | Chọn **ship** khi muốn nhấn "tàu thuỷ". |
## Câu hỏi thường gặp
**boat hay ship?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/boat](/tu-dien/boat) · [/tu-dien/ship](/tu-dien/ship).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
