boil (nhọt) và condense (làm đặc lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| boil | condense | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhọt | làm đặc lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
boil — nhọt
A localized accumulation of pus in the skin, resulting from infection.
- Add the noodles when the water comes to the boil. — nhọt → Học chi tiết từ boil
condense — làm đặc lại
Từ condense thường dùng với nghĩa làm đặc lại.
- ... condense ... — Ví dụ với condense. → Học chi tiết từ condense
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng boil | Dùng condense |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhọt | làm đặc lại |
| Gợi ý | Chọn boil khi muốn nhấn sắc thái "nhọt". | Chọn condense khi muốn nhấn "làm đặc lại". |
Câu hỏi thường gặp
boil hay condense? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/boil · /tu-dien/condense.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt