eword.vn </> .md

Phân biệt noisy và boisterous

noisy (ồn ào) và boisterous (hung dữ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

noisy boisterous
Nghĩa tiếng Việt ồn ào hung dữ
Trình độ (CEFR) A2

noisy — ồn ào

Making a noise, especially a loud unpleasant sound

boisterous — hung dữ

Từ boisterous thường dùng với nghĩa hung dữ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng noisy Dùng boisterous
Nghĩa cốt lõi ồn ào hung dữ
Gợi ý Chọn noisy khi muốn nhấn sắc thái "ồn ào". Chọn boisterous khi muốn nhấn "hung dữ".

Câu hỏi thường gặp

noisy hay boisterous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/noisy · /tu-dien/boisterous.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt