---
title: bold và confident khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt bold vs confident: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: bold
wordB: confident
h1: Phân biệt bold và confident
---
**bold** (dạn dĩ) và **confident** (tự tin) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **bold** | **confident** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dạn dĩ | tự tin |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## bold — dạn dĩ
showing a willingness to take risks; brave and confident. Or (in typography) printed in a heavier, darker typeface.
- *She made a bold decision to quit her job and start her own business.* — Cô ấy đã quyết định táo bạo bỏ việc và bắt đầu kinh doanh riêng.
→ [Học chi tiết từ bold](/tu-dien/bold)
## confident — tự tin
feeling sure about your own abilities or qualities; believing that something will happen as you want or expect
- *She felt confident about passing the exam after studying hard.* — Cô ấy cảm thấy tự tin về việc vượt qua kỳ thi sau khi học chăm chỉ.
→ [Học chi tiết từ confident](/tu-dien/confident)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **bold** | Dùng **confident** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dạn dĩ | tự tin |
| Gợi ý | Chọn **bold** khi muốn nhấn sắc thái "dạn dĩ". | Chọn **confident** khi muốn nhấn "tự tin". |
## Câu hỏi thường gặp
**bold hay confident?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/bold](/tu-dien/bold) · [/tu-dien/confident](/tu-dien/confident).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
