lemon (cá bơn lêmon) và bomb (quả bom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lemon | bomb | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cá bơn lêmon | quả bom |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
lemon — cá bơn lêmon
A yellowish citrus fruit.
- He didn’t realise until he’d paid for it that the car was a lemon. — cá bơn lêmon → Học chi tiết từ lemon
bomb — quả bom
An explosive device used or intended as a weapon.
- box office bomb — quả bom → Học chi tiết từ bomb
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lemon | Dùng bomb |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cá bơn lêmon | quả bom |
| Gợi ý | Chọn lemon khi muốn nhấn sắc thái "cá bơn lêmon". | Chọn bomb khi muốn nhấn "quả bom". |
Câu hỏi thường gặp
lemon hay bomb? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lemon · /tu-dien/bomb.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt