eword.vn </> .md

Phân biệt bone và rib

bone (xương) và rib (xương sườn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

bone rib
Nghĩa tiếng Việt xương xương sườn
Trình độ (CEFR) A2

bone — xương

A composite material consisting largely of calcium phosphate and collagen and making up the skeleton of most vertebrates.

rib — xương sườn

Từ rib thường dùng với nghĩa xương sườn.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng bone Dùng rib
Nghĩa cốt lõi xương xương sườn
Gợi ý Chọn bone khi muốn nhấn sắc thái "xương". Chọn rib khi muốn nhấn "xương sườn".

Câu hỏi thường gặp

bone hay rib? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bone · /tu-dien/rib.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt