bone (xương) và stay (dây néo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bone | stay | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xương | dây néo |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
bone — xương
A composite material consisting largely of calcium phosphate and collagen and making up the skeleton of most vertebrates.
- to bone stays — xương → Học chi tiết từ bone
stay — dây néo
Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.
- I hope you enjoyed your stay in Hawaii. — dây néo → Học chi tiết từ stay
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bone | Dùng stay |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xương | dây néo |
| Gợi ý | Chọn bone khi muốn nhấn sắc thái "xương". | Chọn stay khi muốn nhấn "dây néo". |
Câu hỏi thường gặp
bone hay stay? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bone · /tu-dien/stay.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt