---
title: book và reserve khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt book vs reserve: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: book
wordB: reserve
h1: Phân biệt book và reserve
---
**book** (sách) và **reserve** (giữ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **book** | **reserve** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sách | giữ lại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## book — sách
a set of printed pages bound together; to reserve or arrange something in advance
- *I read an interesting book last week.* — Tôi đã đọc một quyển sách thú vị tuần trước.
→ [Học chi tiết từ book](/tu-dien/book)
## reserve — giữ lại
to keep or save something for a particular purpose or person; a protected area of land; a quality of being distant or uncommunicative
- *I'd like to reserve a table for two at 7 PM.* — Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.
→ [Học chi tiết từ reserve](/tu-dien/reserve)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **book** | Dùng **reserve** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sách | giữ lại |
| Gợi ý | Chọn **book** khi muốn nhấn sắc thái "sách". | Chọn **reserve** khi muốn nhấn "giữ lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**book hay reserve?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/book](/tu-dien/book) · [/tu-dien/reserve](/tu-dien/reserve).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
