---
title: boost và reduce khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt boost vs reduce: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: boost
wordB: reduce
h1: Phân biệt boost và reduce
---
**boost** (tăng) và **reduce** (giảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **boost** | **reduce** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tăng | giảm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## boost — tăng
to increase, improve, or promote something; to push or lift something upward; a sudden increase or improvement
- *The new marketing campaign boosted sales by 30% in just three months.* — Chiến dịch tiếp thị mới đã làm tăng doanh số bán hàng thêm 30% trong chỉ ba tháng.
→ [Học chi tiết từ boost](/tu-dien/boost)
## reduce — giảm
to make something smaller in size, amount, degree, or importance; to bring to a lower state or condition
- *We need to reduce our carbon emissions by 50% over the next decade.* — Chúng ta cần giảm khí thải carbon của mình đi 50% trong thập kỷ tới.
→ [Học chi tiết từ reduce](/tu-dien/reduce)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **boost** | Dùng **reduce** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tăng | giảm |
| Gợi ý | Chọn **boost** khi muốn nhấn sắc thái "tăng". | Chọn **reduce** khi muốn nhấn "giảm". |
## Câu hỏi thường gặp
**boost hay reduce?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/boost](/tu-dien/boost) · [/tu-dien/reduce](/tu-dien/reduce).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
