eword.vn </> .md

Phân biệt boot và trunk

boot (to boot thêm vào đó) và trunk (thân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

boot trunk
Nghĩa tiếng Việt to boot thêm vào đó thân
Trình độ (CEFR) A1

boot — to boot thêm vào đó

A heavy shoe that covers part of the leg.

trunk — thân

Từ trunk thường dùng với nghĩa thân.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng boot Dùng trunk
Nghĩa cốt lõi to boot thêm vào đó thân
Gợi ý Chọn boot khi muốn nhấn sắc thái "to boot thêm vào đó". Chọn trunk khi muốn nhấn "thân".

Câu hỏi thường gặp

boot hay trunk? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/boot · /tu-dien/trunk.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt