interest (sự quan tâm) và bore (lỗ khoan) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| interest | bore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự quan tâm | lỗ khoan |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
interest — sự quan tâm
The price paid for obtaining, or price received for providing, money or goods in a credit transaction, calculated as a fraction of the amount or value of what was borrowed.
- Our bank offers borrowers an annual interest of 5%. — sự quan tâm → Học chi tiết từ interest
bore — lỗ khoan
Từ bore thường dùng với nghĩa lỗ khoan.
- ... bore ... — Ví dụ với bore. → Học chi tiết từ bore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng interest | Dùng bore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự quan tâm | lỗ khoan |
| Gợi ý | Chọn interest khi muốn nhấn sắc thái "sự quan tâm". | Chọn bore khi muốn nhấn "lỗ khoan". |
Câu hỏi thường gặp
interest hay bore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/interest · /tu-dien/bore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt