---
title: borrow và return khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt borrow vs return: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: borrow
wordB: return
h1: Phân biệt borrow và return
---
**borrow** (mượn (tạm thời)) và **return** (sự trở lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **borrow** | **return** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mượn (tạm thời) | sự trở lại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## borrow — mượn (tạm thời)
to take and use something that belongs to someone else, with the intention of returning it; to take money from a bank or person with the agreement to pay it back
- *Can I borrow your pen for a moment?* — Tôi có thể mượn cái bút của bạn được không?
→ [Học chi tiết từ borrow](/tu-dien/borrow)
## return — sự trở lại
The act of returning.
- *I expect the house to be spotless upon my return.* — sự trở lại
→ [Học chi tiết từ return](/tu-dien/return)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **borrow** | Dùng **return** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mượn (tạm thời) | sự trở lại |
| Gợi ý | Chọn **borrow** khi muốn nhấn sắc thái "mượn (tạm thời)". | Chọn **return** khi muốn nhấn "sự trở lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**borrow hay return?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/borrow](/tu-dien/borrow) · [/tu-dien/return](/tu-dien/return).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
