boss (ông chủ) và head (cái đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| boss | head | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ông chủ | cái đầu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
boss — ông chủ
A person who oversees and directs the work of others; a supervisor.
- Chat turned to whisper when the boss entered the conference room. — ông chủ → Học chi tiết từ boss
head — cái đầu
The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.
- Be careful when you pet that dog on the head; it may bite. — cái đầu → Học chi tiết từ head
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng boss | Dùng head |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ông chủ | cái đầu |
| Gợi ý | Chọn boss khi muốn nhấn sắc thái "ông chủ". | Chọn head khi muốn nhấn "cái đầu". |
Câu hỏi thường gặp
boss hay head? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/boss · /tu-dien/head.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt