---
title: boss và mate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt boss vs mate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: boss
wordB: mate
h1: Phân biệt boss và mate
---
**boss** (ông chủ) và **mate** (nước chiếu tướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **boss** | **mate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ông chủ | nước chiếu tướng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## boss — ông chủ
A person who oversees and directs the work of others; a supervisor.
- *Chat turned to whisper when the boss entered the conference room.* — ông chủ
→ [Học chi tiết từ boss](/tu-dien/boss)
## mate — nước chiếu tướng
Từ **mate** thường dùng với nghĩa *nước chiếu tướng*.
- *... mate ...* — Ví dụ với **mate**.
→ [Học chi tiết từ mate](/tu-dien/mate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **boss** | Dùng **mate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ông chủ | nước chiếu tướng |
| Gợi ý | Chọn **boss** khi muốn nhấn sắc thái "ông chủ". | Chọn **mate** khi muốn nhấn "nước chiếu tướng". |
## Câu hỏi thường gặp
**boss hay mate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/boss](/tu-dien/boss) · [/tu-dien/mate](/tu-dien/mate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
