bother (điều bực mình) và care (sự chăn sóc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bother | care | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều bực mình | sự chăn sóc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
bother — điều bực mình
Fuss, ado.
- There was a bit of bother at the hairdresser's when they couldn't find my appointment in the book. — điều bực mình → Học chi tiết từ bother
care — sự chăn sóc
Grief, sorrow.
- Care should be taken when holding babies. — sự chăn sóc → Học chi tiết từ care
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bother | Dùng care |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều bực mình | sự chăn sóc |
| Gợi ý | Chọn bother khi muốn nhấn sắc thái "điều bực mình". | Chọn care khi muốn nhấn "sự chăn sóc". |
Câu hỏi thường gặp
bother hay care? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bother · /tu-dien/care.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt