eword.vn </> .md

Phân biệt bother và irritate

bother (điều bực mình) và irritate (làm phát cáu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

bother irritate
Nghĩa tiếng Việt điều bực mình làm phát cáu
Trình độ (CEFR) B1

bother — điều bực mình

Fuss, ado.

  • There was a bit of bother at the hairdresser's when they couldn't find my appointment in the book. — điều bực mình → Học chi tiết từ bother

irritate — làm phát cáu

Từ irritate thường dùng với nghĩa làm phát cáu.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng bother Dùng irritate
Nghĩa cốt lõi điều bực mình làm phát cáu
Gợi ý Chọn bother khi muốn nhấn sắc thái "điều bực mình". Chọn irritate khi muốn nhấn "làm phát cáu".

Câu hỏi thường gặp

bother hay irritate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bother · /tu-dien/irritate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt