bottle (chai) và courage (sự can đảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bottle | courage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chai | sự can đảm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
bottle — chai
A container, typically made of glass or plastic and having a tapered neck, used primarily for holding liquids.
- Beer is often sold in bottles. — chai → Học chi tiết từ bottle
courage — sự can đảm
the ability to do something that you know is difficult or dangerous; bravery in facing fear, pain, or danger
- It took great courage for her to speak up against injustice in front of so many people. — Cần có sự can đảm rất lớn để cô ấy có thể lên tiếng chống lại bất công ngay trước mặt rất nhiều người. → Học chi tiết từ courage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bottle | Dùng courage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chai | sự can đảm |
| Gợi ý | Chọn bottle khi muốn nhấn sắc thái "chai". | Chọn courage khi muốn nhấn "sự can đảm". |
Câu hỏi thường gặp
bottle hay courage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bottle · /tu-dien/courage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt