---
title: bottom và derriere khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt bottom vs derriere: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: bottom
wordB: derriere
h1: Phân biệt bottom và derriere
---
**bottom** (phần dưới cùng) và **derriere** (mông đít) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **bottom** | **derriere** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phần dưới cùng | mông đít |
## bottom — phần dưới cùng
The lowest part of anything.
- *Footers appear at the bottoms of pages.* — phần dưới cùng
→ [Học chi tiết từ bottom](/tu-dien/bottom)
## derriere — mông đít
Từ **derriere** thường dùng với nghĩa *mông đít*.
- *... derriere ...* — Ví dụ với **derriere**.
→ [Học chi tiết từ derriere](/tu-dien/derriere)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **bottom** | Dùng **derriere** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phần dưới cùng | mông đít |
| Gợi ý | Chọn **bottom** khi muốn nhấn sắc thái "phần dưới cùng". | Chọn **derriere** khi muốn nhấn "mông đít". |
## Câu hỏi thường gặp
**bottom hay derriere?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/bottom](/tu-dien/bottom) · [/tu-dien/derriere](/tu-dien/derriere).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
