branch (cành cây) và bough (cành cây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| branch | bough | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cành cây | cành cây |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
branch — cành cây
The woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing.
- the branch of an antler, a chandelier, or a railway — cành cây → Học chi tiết từ branch
bough — cành cây
Từ bough thường dùng với nghĩa cành cây.
- ... bough ... — Ví dụ với bough. → Học chi tiết từ bough
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng branch | Dùng bough |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cành cây | cành cây |
| Gợi ý | Chọn branch khi muốn nhấn sắc thái "cành cây". | Chọn bough khi muốn nhấn "cành cây". |
Câu hỏi thường gặp
branch hay bough? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/branch · /tu-dien/bough.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt