---
title: curve và bow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt curve vs bow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: curve
wordB: bow
h1: Phân biệt curve và bow
---
**curve** (đường cong) và **bow** (cái cung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **curve** | **bow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đường cong | cái cung |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## curve — đường cong
A line or surface that gradually bends without angles; to bend smoothly in a flowing motion
- *The road curves to the left after the bridge.* — Con đường uốn cong sang trái sau cây cầu.
→ [Học chi tiết từ curve](/tu-dien/curve)
## bow — cái cung
Từ **bow** thường dùng với nghĩa *cái cung*.
- *... bow ...* — Ví dụ với **bow**.
→ [Học chi tiết từ bow](/tu-dien/bow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **curve** | Dùng **bow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đường cong | cái cung |
| Gợi ý | Chọn **curve** khi muốn nhấn sắc thái "đường cong". | Chọn **bow** khi muốn nhấn "cái cung". |
## Câu hỏi thường gặp
**curve hay bow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/curve](/tu-dien/curve) · [/tu-dien/bow](/tu-dien/bow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
