throw (sự ném) và bowl (cái bát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| throw | bowl | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự ném | cái bát |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
throw — sự ném
To change place.
- What a great throw by the quarterback! — sự ném → Học chi tiết từ throw
bowl — cái bát
A roughly hemispherical container used to hold, mix or present food, such as salad, fruit or soup, or other items.
- You can’t have any more soup – you’ve had three bowls already. — cái bát → Học chi tiết từ bowl
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng throw | Dùng bowl |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự ném | cái bát |
| Gợi ý | Chọn throw khi muốn nhấn sắc thái "sự ném". | Chọn bowl khi muốn nhấn "cái bát". |
Câu hỏi thường gặp
throw hay bowl? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/throw · /tu-dien/bowl.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt