hole (lỗ) và box (hộp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hole | box | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lỗ | hộp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
hole — lỗ
A hollow place or cavity; an excavation; a pit; an opening in or through a solid body, a fabric, etc.; a perforation; a rent; a fissure.
- There’s a hole in my shoe. Her stocking has a hole in it. — lỗ → Học chi tiết từ hole
box — hộp
Senses relating to a three-dimensional object or space.
- Leave this place before I box you! — hộp → Học chi tiết từ box
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hole | Dùng box |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lỗ | hộp |
| Gợi ý | Chọn hole khi muốn nhấn sắc thái "lỗ". | Chọn box khi muốn nhấn "hộp". |
Câu hỏi thường gặp
hole hay box? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hole · /tu-dien/box.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt