eword.vn </> .md

Phân biệt hole và box

hole (lỗ) và box (hộp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

hole box
Nghĩa tiếng Việt lỗ hộp
Trình độ (CEFR) A2 A1

hole — lỗ

A hollow place or cavity; an excavation; a pit; an opening in or through a solid body, a fabric, etc.; a perforation; a rent; a fissure.

box — hộp

Senses relating to a three-dimensional object or space.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng hole Dùng box
Nghĩa cốt lõi lỗ hộp
Gợi ý Chọn hole khi muốn nhấn sắc thái "lỗ". Chọn box khi muốn nhấn "hộp".

Câu hỏi thường gặp

hole hay box? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hole · /tu-dien/box.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt