mind (tâm) và brain (óc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mind | brain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tâm | óc |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
mind — tâm
The ability for rational thought.
- Despite advancing age, his mind was still as sharp as ever. — tâm → Học chi tiết từ mind
brain — óc
The control center of the central nervous system of an animal located in the skull which is responsible for perception, cognition, attention, memory, emotion, and action.
- She was a total brain. — óc → Học chi tiết từ brain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mind | Dùng brain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tâm | óc |
| Gợi ý | Chọn mind khi muốn nhấn sắc thái "tâm". | Chọn brain khi muốn nhấn "óc". |
Câu hỏi thường gặp
mind hay brain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mind · /tu-dien/brain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt