fork (cái nĩa) và branch (cành cây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fork | branch | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái nĩa | cành cây |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
fork — cái nĩa
A pronged tool having a long straight handle, used for digging, lifting, throwing etc.
- West Fork White River and East Fork White River join together to form the White River of Indiana. — cái nĩa → Học chi tiết từ fork
branch — cành cây
The woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing.
- the branch of an antler, a chandelier, or a railway — cành cây → Học chi tiết từ branch
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fork | Dùng branch |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái nĩa | cành cây |
| Gợi ý | Chọn fork khi muốn nhấn sắc thái "cái nĩa". | Chọn branch khi muốn nhấn "cành cây". |
Câu hỏi thường gặp
fork hay branch? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fork · /tu-dien/branch.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt