headquarters (trụ sở chính) và branch (cành cây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| headquarters | branch | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trụ sở chính | cành cây |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
headquarters — trụ sở chính
The main offices or building from which an organization, company, or military operation is controlled.
- The company's headquarters are located in London. — Trụ sở chính của công ty nằm ở London. → Học chi tiết từ headquarters
branch — cành cây
The woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing.
- the branch of an antler, a chandelier, or a railway — cành cây → Học chi tiết từ branch
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng headquarters | Dùng branch |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trụ sở chính | cành cây |
| Gợi ý | Chọn headquarters khi muốn nhấn sắc thái "trụ sở chính". | Chọn branch khi muốn nhấn "cành cây". |
Câu hỏi thường gặp
headquarters hay branch? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/headquarters · /tu-dien/branch.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt