note (lời ghi) và brand (nhãn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| note | brand | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời ghi | nhãn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
note — lời ghi
(heading) A symbol or annotation.
- a poet of note — lời ghi → Học chi tiết từ note
brand — nhãn
A conflagration; a flame.
- To burn something to brands and ashes. — nhãn → Học chi tiết từ brand
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng note | Dùng brand |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời ghi | nhãn |
| Gợi ý | Chọn note khi muốn nhấn sắc thái "lời ghi". | Chọn brand khi muốn nhấn "nhãn". |
Câu hỏi thường gặp
note hay brand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/note · /tu-dien/brand.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt