heart (tim) và bravery (tính gan dạ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| heart | bravery | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tim | tính gan dạ |
heart — tim
A muscular organ that pumps blood through the body, traditionally thought to be the seat of emotion.
- The team lost, but they showed a lot of heart. — tim → Học chi tiết từ heart
bravery — tính gan dạ
Từ bravery thường dùng với nghĩa tính gan dạ.
- ... bravery ... — Ví dụ với bravery. → Học chi tiết từ bravery
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng heart | Dùng bravery |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tim | tính gan dạ |
| Gợi ý | Chọn heart khi muốn nhấn sắc thái "tim". | Chọn bravery khi muốn nhấn "tính gan dạ". |
Câu hỏi thường gặp
heart hay bravery? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/heart · /tu-dien/bravery.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt