break (xe vực ngựa) và breach (lỗ đạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| break | breach | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xe vực ngựa | lỗ đạn |
break — xe vực ngựa
An instance of breaking something into two or more pieces.
- The femur has a clean break and so should heal easily. — xe vực ngựa → Học chi tiết từ break
breach — lỗ đạn
Từ breach thường dùng với nghĩa lỗ đạn.
- ... breach ... — Ví dụ với breach. → Học chi tiết từ breach
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng break | Dùng breach |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xe vực ngựa | lỗ đạn |
| Gợi ý | Chọn break khi muốn nhấn sắc thái "xe vực ngựa". | Chọn breach khi muốn nhấn "lỗ đạn". |
Câu hỏi thường gặp
break hay breach? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/break · /tu-dien/breach.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt