break (xe vực ngựa) và hold (khoang) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| break | hold | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xe vực ngựa | khoang |
break — xe vực ngựa
An instance of breaking something into two or more pieces.
- The femur has a clean break and so should heal easily. — xe vực ngựa → Học chi tiết từ break
hold — khoang
A grasp or grip.
- Keep a firm hold on the handlebars. — khoang → Học chi tiết từ hold
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng break | Dùng hold |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xe vực ngựa | khoang |
| Gợi ý | Chọn break khi muốn nhấn sắc thái "xe vực ngựa". | Chọn hold khi muốn nhấn "khoang". |
Câu hỏi thường gặp
break hay hold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/break · /tu-dien/hold.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt