break (xe vực ngựa) và mend (chỗ vá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| break | mend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xe vực ngựa | chỗ vá |
break — xe vực ngựa
An instance of breaking something into two or more pieces.
- The femur has a clean break and so should heal easily. — xe vực ngựa → Học chi tiết từ break
mend — chỗ vá
Từ mend thường dùng với nghĩa chỗ vá.
- ... mend ... — Ví dụ với mend. → Học chi tiết từ mend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng break | Dùng mend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xe vực ngựa | chỗ vá |
| Gợi ý | Chọn break khi muốn nhấn sắc thái "xe vực ngựa". | Chọn mend khi muốn nhấn "chỗ vá". |
Câu hỏi thường gặp
break hay mend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/break · /tu-dien/mend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt