---
title: fragile và breakable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt fragile vs breakable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: fragile
wordB: breakable
h1: Phân biệt fragile và breakable
---
**fragile** (dễ vỡ) và **breakable** (dễ vỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **fragile** | **breakable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dễ vỡ | dễ vỡ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## fragile — dễ vỡ
easily broken, damaged, or destroyed; delicate and requiring careful handling
- *The glass vase is very fragile, so please handle it with care.* — Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó.
→ [Học chi tiết từ fragile](/tu-dien/fragile)
## breakable — dễ vỡ
Từ **breakable** thường dùng với nghĩa *dễ vỡ*.
- *... breakable ...* — Ví dụ với **breakable**.
→ [Học chi tiết từ breakable](/tu-dien/breakable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **fragile** | Dùng **breakable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dễ vỡ | dễ vỡ |
| Gợi ý | Chọn **fragile** khi muốn nhấn sắc thái "dễ vỡ". | Chọn **breakable** khi muốn nhấn "dễ vỡ". |
## Câu hỏi thường gặp
**fragile hay breakable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/fragile](/tu-dien/fragile) · [/tu-dien/breakable](/tu-dien/breakable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
