---
title: breakthrough và innovation khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt breakthrough vs innovation: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: breakthrough
wordB: innovation
h1: Phân biệt breakthrough và innovation
---
**breakthrough** (bước đột phá) và **innovation** (sự đưa vào những cái mới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **breakthrough** | **innovation** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bước đột phá | sự đưa vào những cái mới |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## breakthrough — bước đột phá
A sudden, dramatic, and important discovery or development; a significant advance or achievement that solves a previously intractable problem
- *The scientist's breakthrough in cancer research has given hope to millions of patients worldwide.* — Bước đột phá trong nghiên cứu ung thư của nhà khoa học đó đã mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.
→ [Học chi tiết từ breakthrough](/tu-dien/breakthrough)
## innovation — sự đưa vào những cái mới
Từ **innovation** thường dùng với nghĩa *sự đưa vào những cái mới*.
- *... innovation ...* — Ví dụ với **innovation**.
→ [Học chi tiết từ innovation](/tu-dien/innovation)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **breakthrough** | Dùng **innovation** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bước đột phá | sự đưa vào những cái mới |
| Gợi ý | Chọn **breakthrough** khi muốn nhấn sắc thái "bước đột phá". | Chọn **innovation** khi muốn nhấn "sự đưa vào những cái mới". |
## Câu hỏi thường gặp
**breakthrough hay innovation?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/breakthrough](/tu-dien/breakthrough) · [/tu-dien/innovation](/tu-dien/innovation).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
