eword.vn </> .md

Phân biệt chest và breast

chest (rương) và breast (ngực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

chest breast
Nghĩa tiếng Việt rương ngực
Trình độ (CEFR) B1

chest — rương

A box, now usually a large strong box with a secure convex lid.

breast — ngực

Từ breast thường dùng với nghĩa ngực.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng chest Dùng breast
Nghĩa cốt lõi rương ngực
Gợi ý Chọn chest khi muốn nhấn sắc thái "rương". Chọn breast khi muốn nhấn "ngực".

Câu hỏi thường gặp

chest hay breast? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/chest · /tu-dien/breast.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt