dark (tối) và bright (sáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dark | bright | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tối | sáng |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
dark — tối
Having an absolute or (more often) relative lack of light.
- The room was too dark for reading. — tối → Học chi tiết từ dark
bright — sáng
An artist's brush used in oil and acrylic painting with a long ferrule and a flat, somewhat tapering bristle head.
- Your brights are on. — sáng → Học chi tiết từ bright
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dark | Dùng bright |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tối | sáng |
| Gợi ý | Chọn dark khi muốn nhấn sắc thái "tối". | Chọn bright khi muốn nhấn "sáng". |
Câu hỏi thường gặp
dark hay bright? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dark · /tu-dien/bright.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt