edge (lưỡi) và brink (bờ miệng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| edge | brink | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lưỡi | bờ miệng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
edge — lưỡi
The boundary line of a surface.
- I have the edge on him. — lưỡi → Học chi tiết từ edge
brink — bờ miệng
Từ brink thường dùng với nghĩa bờ miệng.
- ... brink ... — Ví dụ với brink. → Học chi tiết từ brink
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng edge | Dùng brink |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lưỡi | bờ miệng |
| Gợi ý | Chọn edge khi muốn nhấn sắc thái "lưỡi". | Chọn brink khi muốn nhấn "bờ miệng". |
Câu hỏi thường gặp
edge hay brink? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/edge · /tu-dien/brink.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt