broad (rộng) và comprehensive (bao hàm toàn diện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| broad | comprehensive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rộng | bao hàm toàn diện |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
broad — rộng
having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.
- The river is very broad at this point. — Con sông rất rộng ở địa điểm này. → Học chi tiết từ broad
comprehensive — bao hàm toàn diện
Từ comprehensive thường dùng với nghĩa bao hàm toàn diện.
- ... comprehensive ... — Ví dụ với comprehensive. → Học chi tiết từ comprehensive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng broad | Dùng comprehensive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rộng | bao hàm toàn diện |
| Gợi ý | Chọn broad khi muốn nhấn sắc thái "rộng". | Chọn comprehensive khi muốn nhấn "bao hàm toàn diện". |
Câu hỏi thường gặp
broad hay comprehensive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/broad · /tu-dien/comprehensive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt