---
title: broad và limited khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt broad vs limited: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: broad
wordB: limited
h1: Phân biệt broad và limited
---
**broad** (rộng) và **limited** (có hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **broad** | **limited** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | rộng | có hạn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
## broad — rộng
having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.
- *The river is very broad at this point.* — Con sông rất rộng ở địa điểm này.
→ [Học chi tiết từ broad](/tu-dien/broad)
## limited — có hạn
To restrict; not to allow to go beyond a certain bound, to set boundaries.
- *I'm limiting myself to two drinks tonight.* — có hạn
→ [Học chi tiết từ limited](/tu-dien/limited)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **broad** | Dùng **limited** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | rộng | có hạn |
| Gợi ý | Chọn **broad** khi muốn nhấn sắc thái "rộng". | Chọn **limited** khi muốn nhấn "có hạn". |
## Câu hỏi thường gặp
**broad hay limited?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/broad](/tu-dien/broad) · [/tu-dien/limited](/tu-dien/limited).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
