eword.vn </> .md

Phân biệt broad và restricted

broad (rộng) và restricted (bị hạn chế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

broad restricted
Nghĩa tiếng Việt rộng bị hạn chế
Trình độ (CEFR) A1

broad — rộng

having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.

restricted — bị hạn chế

Từ restricted thường dùng với nghĩa bị hạn chế.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng broad Dùng restricted
Nghĩa cốt lõi rộng bị hạn chế
Gợi ý Chọn broad khi muốn nhấn sắc thái "rộng". Chọn restricted khi muốn nhấn "bị hạn chế".

Câu hỏi thường gặp

broad hay restricted? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/broad · /tu-dien/restricted.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt