thick (dày) và broad (rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| thick | broad | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dày | rộng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
thick — dày
The thickest, or most active or intense, part of something.
- It was mayhem in the thick of battle. — dày → Học chi tiết từ thick
broad — rộng
having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.
- The river is very broad at this point. — Con sông rất rộng ở địa điểm này. → Học chi tiết từ broad
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng thick | Dùng broad |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dày | rộng |
| Gợi ý | Chọn thick khi muốn nhấn sắc thái "dày". | Chọn broad khi muốn nhấn "rộng". |
Câu hỏi thường gặp
thick hay broad? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thick · /tu-dien/broad.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt