eword.vn </> .md

Phân biệt broad và thin

broad (rộng) và thin (mỏng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

broad thin
Nghĩa tiếng Việt rộng mỏng
Trình độ (CEFR) A1 A2

broad — rộng

having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.

thin — mỏng

A loss or tearing of paper from the back of a stamp, although not sufficient to create a complete hole.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng broad Dùng thin
Nghĩa cốt lõi rộng mỏng
Gợi ý Chọn broad khi muốn nhấn sắc thái "rộng". Chọn thin khi muốn nhấn "mỏng".

Câu hỏi thường gặp

broad hay thin? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/broad · /tu-dien/thin.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt