broad (rộng) và wide (rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| broad | wide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rộng | rộng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
broad — rộng
having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.
- The river is very broad at this point. — Con sông rất rộng ở địa điểm này. → Học chi tiết từ broad
wide — rộng
A ball that passes so far from the batsman that the umpire deems it unplayable; the arm signal used by an umpire to signal a wide; the extra run added to the batting side's score
- We walked down a wide corridor. — rộng → Học chi tiết từ wide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng broad | Dùng wide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rộng | rộng |
| Gợi ý | Chọn broad khi muốn nhấn sắc thái "rộng". | Chọn wide khi muốn nhấn "rộng". |
Câu hỏi thường gặp
broad hay wide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/broad · /tu-dien/wide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt