---
title: rich và broke khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt rich vs broke: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: rich
wordB: broke
h1: Phân biệt rich và broke
---
**rich** (giàu) và **broke** (khánh kiệt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **rich** | **broke** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giàu | khánh kiệt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## rich — giàu
having a large amount of money or valuable possessions; (of food) containing a large amount of fat, eggs, or other rich ingredients; (of a color, sound, or smell) deep, full, and pleasant
- *He became rich after investing in technology stocks.* — Anh ấy trở nên giàu sau khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
→ [Học chi tiết từ rich](/tu-dien/rich)
## broke — khánh kiệt
Từ **broke** thường dùng với nghĩa *khánh kiệt*.
- *... broke ...* — Ví dụ với **broke**.
→ [Học chi tiết từ broke](/tu-dien/broke)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **rich** | Dùng **broke** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giàu | khánh kiệt |
| Gợi ý | Chọn **rich** khi muốn nhấn sắc thái "giàu". | Chọn **broke** khi muốn nhấn "khánh kiệt". |
## Câu hỏi thường gặp
**rich hay broke?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/rich](/tu-dien/rich) · [/tu-dien/broke](/tu-dien/broke).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
